distal muscular dystrophy
Học thuậtThân thiện
A person with distal muscular dystrophy uses a specialized grip to hold a cup.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Thần kinh học):
- Bệnh loạn dưỡng cơ ngoại biên: Một dạng bệnh loạn dưỡng cơ di truyền, đặc trưng bởi sự suy yếu và teo cơ tiến triển, bắt đầu từ các nhóm cơ ở xa trung tâm cơ thể như bàn tay, cẳng tay, cẳng chân và bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with distal muscular dystrophy after experiencing weakness in his hands. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh loạn dưỡng cơ ngoại biên sau khi cảm thấy yếu ở hai bàn tay.)
- Unlike some other forms, distal muscular dystrophy typically begins in adulthood. (Không giống một số dạng khác, bệnh loạn dưỡng cơ ngoại biên thường khởi phát ở tuổi trưởng thành.)
- Research into distal muscular dystrophy focuses on understanding the genetic causes. (Nghiên cứu về bệnh loạn dưỡng cơ ngoại biên tập trung vào việc tìm hiểu các nguyên nhân di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học, cụm từ này thường được viết tắt là DMD (cần cẩn thận để không nhầm lẫn với Duchenne Muscular Dystrophy, một bệnh khác).
- The study compared the progression of DMD (distal muscular dystrophy) in different patient groups. (Nghiên cứu so sánh diễn tiến của bệnh loạn dưỡng cơ ngoại biên ở các nhóm bệnh nhân khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Muscular dystrophy (n): Bệnh loạn dưỡng cơ (nhóm bệnh di truyền nói chung).
- Distal myopathy (n): Bệnh cơ ngoại biên (thuật ngữ đôi khi được dùng thay thế cho một số phân nhóm của bệnh loạn dưỡng cơ ngoại biên).
Từ đồng nghĩa
- Distal myopathy (trong nhiều ngữ cảnh y khoa).
Lưu ý về các nghĩa khác
- Từ distal trong giải phẫu học có nghĩa là "xa trung tâm", "ở ngoại biên", đối lập với proximal (gần trung tâm). Do đó, tên bệnh mô tả đặc điểm tổn thương bắt đầu từ các cơ ở xa (như bàn tay, bàn chân) thay vì các cơ gốc chi hay thân mình.
A person with distal muscular dystrophy uses a specialized grip to hold a cup.
Noun
- bệnh loạn dưỡng cơ ngoại biên